hobbelig
'hɔbəlɪx
gồ ghề
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "hobbelig" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"De weg was hobbelig en moeilijk begaanbaar."
"Con đường gồ ghề và khó đi."
"Het hobbelige terrein maakte het moeilijk om te wandelen."
"Địa hình gồ ghề khiến việc đi bộ trở nên khó khăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'hobbelig' mô tả bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm như đường đá, đất đá gồ ghề. Cần chú ý đến trật tự tính từ trong tiếng Hà Lan khi sử dụng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De weg naar het dorp was erg hobbelig, waardoor de rit lang duurde."
"Con đường vào làng rất gồ ghề, khiến cho chuyến đi kéo dài."
-
"Het hobbelige terrein maakte het moeilijk om te fietsen."
"Địa hình gồ ghề gây khó khăn cho việc đạp xe."
-
"Omdat de weg zo hobbelig is, rijden we langzaam."
"Vì đường quá gồ ghề nên chúng tôi lái xe chậm."
