oneffen
Định nghĩa "oneffen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet vlak, bobbelig, hobbelig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không đều, không bằng phẳng, không đồng nhất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De weg was oneffen en moeilijk begaanbaar."
"Con đường không bằng phẳng và khó đi."
"Zijn handschrift was oneffen."
"Chữ viết tay của anh ấy không đều."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trạng từ 'không đều' trong tiếng Việt thường được dịch sang tiếng Hà Lan bằng tính từ 'oneffen' khi nó bổ nghĩa cho danh từ, hoặc bằng phó từ 'oneffen' khi nó bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác. Trong trường hợp này, 'không đều' là trạng từ bổ nghĩa cho một hành động hoặc một trạng thái không bằng phẳng, nên dùng 'oneffen'. Lưu ý: 'oneffen' là tính từ, không có mạo từ đi kèm khi đứng một mình. Khi bổ nghĩa cho danh từ, nó sẽ thay đổi theo giống và số của danh từ đó (ví dụ: 'een oneffen weg' - con đường không bằng phẳng).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het oppervlak van de oude tafel is erg oneffen."
"Bề mặt của cái bàn cũ rất gồ ghề."
-
"De weg naar het dorp was oneffen en moeilijk begaanbaar."
"Con đường đến ngôi làng gồ ghề và khó đi."
-
"Zij heeft een oneffen huid, maar dat maakt haar niet minder mooi."
"Cô ấy có một làn da không mịn màng, nhưng điều đó không làm cô ấy bớt xinh đẹp."
