(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hollen
A2
werkwoord A2 Ngôn ngữ học, Động vật học

hollen

/ˈɦɔlə(n)/
chạy lon ton
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hollen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Snel ergens heen rennen of ergens mee bezig zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chạy hoặc di chuyển nhanh nhẹn và vui tươi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen hollen door de tuin."

    "Bọn trẻ chạy lon ton trong vườn."

  • "Ik moet naar de winkel hollen, want ze sluiten zo."

    "Tôi phải chạy thật nhanh đến cửa hàng vì họ sắp đóng cửa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rennen(chạy) draven(chạy (nhịp nhàng, thường cho ngựa))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'hollen' có nghĩa là chạy nhanh, thường đi kèm với sự vui vẻ hoặc vội vã. Nó không phải là động từ tách. Có thể so sánh với 'rennen' (chạy) nhưng 'hollen' thường nhấn mạnh tốc độ và sự sôi nổi hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) hollen
We zagen hem in de verte hollen.
(Chúng tôi thấy anh ta chạy ở đằng xa.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) hol
Ik hol naar de bus.
(Tôi chạy nhanh đến xe buýt.)
Past Simple (quá khứ đơn) holde
De jongen holde door het park.
(Cậu bé chạy băng qua công viên.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gehold
Hij heeft de hele weg gehold.
(Anh ấy đã chạy suốt cả quãng đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De kinderen hollen naar school omdat ze te laat zijn."

    "Bọn trẻ chạy vội đến trường vì chúng bị muộn."

  • "Hij holt achter zijn dromen aan, maar hij moet realistisch blijven."

    "Anh ấy chạy theo đuổi ước mơ của mình, nhưng anh ấy phải thực tế."

  • "Zij hollen de hele dag van vergadering naar vergadering op het werk."

    "Cô ấy chạy hết cuộc họp này đến cuộc họp khác cả ngày ở nơi làm việc."

Thì Hiện tại đơn
  • "De kinderen hollen op het schoolplein tijdens de pauze."

    "Bọn trẻ chạy nhanh trên sân trường trong giờ giải lao."

  • "Ik werk elke dag hard."

    "Tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày."

  • "Ik ruim mijn kamer elke zaterdag op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi vào mỗi thứ Bảy."

Động từ tách
  • "De kinderen hollen op het schoolplein tijdens de pauze."

    "Bọn trẻ chạy nhanh trên sân trường trong giờ giải lao."

  • "Hij moet hollen om de trein te halen, anders komt hij te laat."

    "Anh ấy phải chạy nhanh để kịp chuyến tàu, nếu không anh ấy sẽ bị muộn."

  • "Zij hollen de hele dag door met hun werk, ze hebben nauwelijks tijd voor een pauze."

    "Họ bận rộn cả ngày với công việc của mình, họ hầu như không có thời gian để nghỉ ngơi."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De kinderen hollen in de tuin om de bal te pakken."

    "Những đứa trẻ chạy nhanh trong vườn để lấy quả bóng."

  • "Het is belangrijk om genoeg te bewegen om fit te blijven."

    "Điều quan trọng là phải vận động đủ để giữ dáng."

  • "Ik probeer op tijd te komen, maar het is moeilijk om met dit verkeer op te houden."

    "Tôi cố gắng đến đúng giờ, nhưng thật khó để dừng lại với giao thông này."

Động từ phản thân
  • "De atleet holt naar de finishlijn om de wedstrijd te winnen."

    "Vận động viên chạy nước rút về đích để giành chiến thắng trong cuộc thi."

  • "Hij holt de hele dag van afspraak naar afspraak, hij heeft het erg druk."

    "Anh ấy chạy vạy từ cuộc hẹn này sang cuộc hẹn khác cả ngày, anh ấy rất bận."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water."

    "Cô ấy rửa mặt bằng nước lạnh mỗi sáng."

Chọn trợ động từ
  • "De kinderen hollen naar de speeltuin om te spelen."

    "Những đứa trẻ chạy nhanh đến sân chơi để chơi."

  • "Hij heeft de hele dag geholpen met het opruimen van het huis. (Zijn vs Hebben: 'hebben' vì 'helpen' đòi hỏi)"

    "Anh ấy đã giúp dọn dẹp nhà cả ngày. (Zijn vs Hebben: 'hebben' vì 'helpen' đòi hỏi)"

  • "Ik weet dat zij naar de winkel toe is gegaan. (Bijzin: Động từ 'is gegaan' xuống cuối câu)"

    "Tôi biết rằng cô ấy đã đi đến cửa hàng. (Câu phụ: Động từ 'is gegaan' xuống cuối câu)"