(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hooghartig
B2
adjectief B2 Tính cách/Hành vi

hooghartig

/ˈɦoːxˌɦɑr.təx/
tự cao tự đại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hooghartig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

neiging om zichzelf als superieur aan anderen te beschouwen; trots, arrogant.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kijkt altijd zo hooghartig naar iedereen."

    "Anh ta luôn nhìn mọi người với vẻ kiêu ngạo như vậy."

  • "Ze was te hooghartig om met gewone mensen om te gaan."

    "Cô ta quá tự cao tự đại để giao du với người bình thường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ. Từ này diễn tả thái độ kiêu căng, coi mình hơn người. Nó tương tự như 'arrogant' nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự coi thường người khác vì cho rằng mình cao quý hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)