(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verwaand
B2
adjectief B2 Xã hội học, Tâm lý học

verwaand

/vərˈʋaːnt/
hợm hĩnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verwaand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoel van eigen belangrijkheid koesteren, arrogant, neerbuigend zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tính chất của một kẻ hợm hĩnh, khoe khoang, chảnh chọe, coi thường người khác vì địa vị, học vấn, tiền bạc, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is zo verwaand dat ze nauwelijks naar anderen luistert."

    "Cô ấy hợm hĩnh đến nỗi hầu như không lắng nghe người khác."

  • "Zijn verwaande gedrag maakte hem impopulair."

    "Thái độ hợm hĩnh của anh ta khiến anh ta không được ưa chuộng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bescheiden(khiêm tốn) nederig(khiêm nhường, hạ mình)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. 'Verwaand' dùng để miêu tả người có thái độ tự cao, cho mình là hơn người, coi thường người khác. Nó tương tự như 'hợm hĩnh' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự kiêu ngạo và thái độ khinh khỉnh. Lưu ý rằng đây là tính từ, nên khi đi với động từ 'zijn' (là, thì, ở) nó đứng sau 'zijn'. Ví dụ: 'Hij is erg verwaand.' (Anh ta rất hợm hĩnh).

Ngữ pháp (Grammatica)