verwaand
Định nghĩa "verwaand" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoel van eigen belangrijkheid koesteren, arrogant, neerbuigend zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tính chất của một kẻ hợm hĩnh, khoe khoang, chảnh chọe, coi thường người khác vì địa vị, học vấn, tiền bạc, v.v.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze is zo verwaand dat ze nauwelijks naar anderen luistert."
"Cô ấy hợm hĩnh đến nỗi hầu như không lắng nghe người khác."
"Zijn verwaande gedrag maakte hem impopulair."
"Thái độ hợm hĩnh của anh ta khiến anh ta không được ưa chuộng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. 'Verwaand' dùng để miêu tả người có thái độ tự cao, cho mình là hơn người, coi thường người khác. Nó tương tự như 'hợm hĩnh' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự kiêu ngạo và thái độ khinh khỉnh. Lưu ý rằng đây là tính từ, nên khi đi với động từ 'zijn' (là, thì, ở) nó đứng sau 'zijn'. Ví dụ: 'Hij is erg verwaand.' (Anh ta rất hợm hĩnh).
