identificeren
Định nghĩa "identificeren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van het herkennen of vaststellen van iemands identiteit of de aard van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'identify': nhận diện hoặc xác định một cái gì đó là một thứ cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie probeerde de verdachte te identificeren."
"Cảnh sát cố gắng xác định danh tính nghi phạm."
"Het is belangrijk om je eigen zwaktes te identificeren."
"Điều quan trọng là phải xác định điểm yếu của bản thân."
"Wetenschappers werken aan het identificeren van nieuwe soorten."
"Các nhà khoa học đang nỗ lực xác định các loài mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ. Trong tiếng Hà Lan, 'identificeren' không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là 'xác định', 'nhận dạng'. Khi dùng ở thì hiện tại phân từ (gerund), nó thường được sử dụng như một danh động từ hoặc tính từ, tương tự như 'identifying' trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Hà Lan, dạng này ít phổ biến hơn và thường cấu trúc câu sẽ khác. Ví dụ: 'Het identificeren van criminelen is belangrijk.' (Việc xác định danh tính tội phạm là quan trọng). Chú ý rằng động từ này thường đi kèm với giới từ 'als' khi diễn tả việc nhận dạng ai đó/cái gì đó LÀ ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'Hij identificeerde zich als dokter.' (Anh ta tự nhận mình là bác sĩ).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | identificeren | We moeten de problemen identificeren. (Chúng ta cần xác định các vấn đề.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | identificeer | Ik identificeer mezelf met dit personage. (Tôi đồng nhất mình với nhân vật này.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | identificeerde | Hij identificeerde de verdachte aan de hand van een foto. (Anh ấy đã xác định nghi phạm dựa trên một bức ảnh.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geïdentificeerd | De slachtoffers zijn geïdentificeerd. (Các nạn nhân đã được xác định.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De politie kon de dader identificeren aan de hand van de vingerafdrukken."
"Cảnh sát đã có thể xác định danh tính thủ phạm dựa trên dấu vân tay."
-
"Ik heb de nieuwe collega al geïdentificeerd als een harde werker."
"Tôi đã xác định được đồng nghiệp mới là một người làm việc chăm chỉ."
-
"Zij heeft het probleem geïdentificeerd, maar ze heeft nog geen oplossing."
"Cô ấy đã xác định được vấn đề, nhưng cô ấy vẫn chưa có giải pháp."
-
"De politie probeert de dader te identificeren aan de hand van de camerabeelden."
"Cảnh sát đang cố gắng xác định danh tính thủ phạm dựa trên các cảnh quay camera."
-
"Zij wast zich elke ochtend grondig."
"Cô ấy rửa mặt thật kỹ mỗi sáng."
-
"Ik ruim mijn kamer altijd op na het weekend."
"Tôi luôn dọn dẹp phòng của mình sau cuối tuần."
