herkennen
Định nghĩa "herkennen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iemand of iets opnieuw voor zich zien en diegene of dat ding bij naam kunnen noemen of als bekend kunnen aanmerken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhận ra, hiểu ra, ý thức được điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik herkende hem meteen."
"Tôi nhận ra anh ấy ngay lập tức."
"Kun je je eigen handschrift herkennen?"
"Bạn có nhận ra chữ viết tay của chính mình không?"
"Ze herkende haar oude leraar in de menigte."
"Cô ấy đã nhận ra giáo viên cũ của mình trong đám đông."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở ngôi thứ hai và thứ ba số ít ở thì hiện tại, tiền tố 'her-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: Ik herken hem. Jij herkent hem. Hij herkent hem. Echter: Herkent u hem? (Bạn có nhận ra anh ấy không?)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | herkennen | Ik wil hem herkennen. (Tôi muốn nhận ra anh ấy.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | herken | Ik herken dat liedje. (Tôi nhận ra bài hát đó.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | herkende | Ik herkende hem meteen. (Tôi nhận ra anh ấy ngay lập tức.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | herkend | Ik heb hem herkend. (Tôi đã nhận ra anh ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik kon de melodie meteen herkennen."
"Tôi có thể nhận ra giai điệu ngay lập tức."
-
"Vroeger speelde ik vaak gitaar. (Onvoltooid Verleden)"
"Ngày xưa tôi thường chơi guitar. (Quá khứ đơn)"
-
"Omdat het regende, bleven we thuis. (Bijzin met V2-regel in de hoofdzin)"
"Vì trời mưa, chúng tôi ở nhà. (Mệnh đề phụ, với quy tắc V2 trong mệnh đề chính)"
-
"Ik kan die man niet herkennen, hoewel ik hem gisteren heb gezien."
"Tôi không thể nhận ra người đàn ông đó, mặc dù tôi đã gặp ông ta ngày hôm qua."
-
"Zij herkende het lied meteen toen de eerste noten klonken."
"Cô ấy nhận ra bài hát ngay khi những nốt nhạc đầu tiên vang lên."
-
"Wij herkennen de problemen die u beschrijft, en we werken aan een oplossing."
"Chúng tôi nhận ra những vấn đề mà bạn mô tả, và chúng tôi đang nỗ lực tìm giải pháp."
