(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ijdel
B1
adjectief B1 Phong cách, Thời trang

ijdel

/ˈɛi̯dəl/
điệu đà
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ijdel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gekarakteriseerd door overmatige trots op het eigen uiterlijk of kunnen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có đặc điểm hoặc giống với một người ăn diện (dandy); quá chú trọng đến thời trang và vẻ ngoài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is erg ijdel en besteedt uren aan haar uiterlijk."

    "Cô ấy rất điệu đà và dành hàng giờ cho vẻ ngoài của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verwaand(kiêu căng, tự phụ) behaagziek(thích được khen, thích làm vừa lòng người khác)

Trái nghĩa

bescheiden(khiêm tốn) nederig(nhún nhường)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ijdel' diễn tả sự tự hào thái quá về ngoại hình hoặc khả năng của bản thân. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/giống cái/giống trung khi sử dụng tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)