over het algemeen
/ˈoːvər ɦət ɑl.ɣəˈmeːn/
nói chung
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "over het algemeen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In de meeste gevallen; gewoonlijk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong hầu hết các trường hợp; thông thường.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Over het algemeen is het weer in Nederland in de zomer aangenaam."
"Nói chung, thời tiết ở Hà Lan vào mùa hè khá dễ chịu."
"Ze is over het algemeen tevreden met haar werk."
"Nhìn chung, cô ấy hài lòng với công việc của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm trạng từ này tương đương với 'nói chung' trong tiếng Việt. Nó được dùng để diễn tả một điều gì đó đúng trong phần lớn các trường hợp, nhưng có thể có những ngoại lệ. Nó không yêu cầu mạo từ hay chia số nhiều vì nó là một cụm từ cố định.
