sporadisch
'spɔra:dis
mưa thỉnh thoảng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "sporadisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Af en toe voorkomend, niet regelmatig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thỉnh thoảng xảy ra, không thường xuyên.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er waren sporadische schoten te horen."
"Có thể nghe thấy những tiếng súng thỉnh thoảng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
