ingeblikt
Định nghĩa "ingeblikt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
verleden tijd en voltooid deelwoord van 'inblikken'. Het proces waarbij voedsel wordt geconserveerd in een metalen of glazen houder, luchtdicht afgesloten en vaak gesteriliseerd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'box'. Đặt cái gì đó vào hộp; bao vây hoặc giam giữ như thể trong một chiếc hộp; đấm ai đó bằng nắm đấm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bonen zijn ingeblikt en klaar voor consumptie."
"Đậu đã được đóng hộp và sẵn sàng để ăn."
"Veel conserven worden ingeblikt op grote schaal."
"Nhiều đồ hộp được đóng hộp trên quy mô lớn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'inblikken' (đóng hộp). Trong tiếng Hà Lan, động từ 'inblikken' là động từ tách (scheidbare werkwoorden), có nghĩa là tiền tố 'in-' sẽ tách ra và đứng cuối câu khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn. Tuy nhiên, ở dạng quá khứ phân từ, tiền tố 'in-' lại đứng trước động từ tạo thành 'ingeblikt'. Ví dụ: Ik blik de groenten in (Tôi đóng hộp rau củ). Gestern blikte ik de groenten in (Hôm qua tôi đã đóng hộp rau củ). De groenten zijn ingeblikt (Rau củ đã được đóng hộp).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | inblikken | We moeten de tomaten inblikken. (Chúng ta cần đóng hộp cà chua.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik blik in | Ik blik de perziken in voor de winter. (Tôi đóng hộp đào cho mùa đông.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | blikte in | Vorig jaar blikte hij veel groenten in. (Năm ngoái anh ấy đã đóng hộp rất nhiều rau.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ingeblikt | De groenten zijn ingeblikt. (Các loại rau đã được đóng hộp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De supermarkt verkoopt een grote verscheidenheid aan ingeblikte groenten."
"Siêu thị bán rất nhiều loại rau đóng hộp."
-
"Ik kan goed zwemmen, maar ik wil vandaag liever niet."
"Tôi có thể bơi giỏi, nhưng hôm nay tôi không muốn (bơi)."
-
"Ik weet dat hij vanmiddag de afwas zal opruimen."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ dọn dẹp đống bát đĩa vào chiều nay."
-
"De tomaten zijn ingeblikt om ze langer te kunnen bewaren."
"Những quả cà chua được đóng hộp để có thể bảo quản chúng lâu hơn."
-
"We aten ingeblikte perziken als toetje."
"Chúng tôi đã ăn đào đóng hộp như một món tráng miệng."
-
"Het ingeblikte vlees was niet zo lekker als vers vlees."
"Thịt đóng hộp không ngon bằng thịt tươi."
-
"De ingeblikte tomaten werden gebruikt om de saus te maken."
"Những quả cà chua đóng hộp đã được sử dụng để làm nước sốt."
-
"Het ingeblikte fruit is handig om mee te nemen op reis."
"Trái cây đóng hộp rất tiện lợi để mang theo khi đi du lịch."
-
"Vroeger werd veel meer voedsel ingeblikt dan tegenwoordig, omdat er minder koelkasten waren."
"Ngày xưa, nhiều thực phẩm được đóng hộp hơn so với ngày nay, vì có ít tủ lạnh hơn."
-
"De supermarkt verkoopt veel ingeblikte groenten en fruit, vooral tijdens de winter."
"Siêu thị bán rất nhiều rau và trái cây đóng hộp, đặc biệt là vào mùa đông."
-
"Het ingeblikte voedsel is handig voor lange reizen omdat het lang houdbaar is."
"Thực phẩm đóng hộp rất tiện lợi cho những chuyến đi dài vì nó có thể bảo quản được lâu."
-
"Mijn oma heeft vroeger vaak zelf tomaten ingeblikt om ze later te kunnen gebruiken."
"Ngày xưa, bà tôi thường tự đóng hộp cà chua để có thể sử dụng sau này."
