(Vị trí top_banner)
Hình minh họa initiatiefrijk
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Kinh doanh, Quản lý

initiatiefrijk

/ɪnɪʃatiˈfrɛɪk/
chủ động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "initiatiefrijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om zelfstandig en actief nieuwe ideeën te bedenken en acties te ondernemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chủ động làm điều gì đó; là người đầu tiên hành động, đưa ra một kế hoạch, bắt đầu một dự án, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een initiatiefrijke medewerker die altijd met nieuwe ideeën komt."

    "Anh ấy là một nhân viên chủ động, luôn đưa ra những ý tưởng mới."

  • "Een initiatiefrijke aanpak is essentieel voor het succes van dit project."

    "Một cách tiếp cận chủ động là điều cần thiết cho sự thành công của dự án này."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)