(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondernemend
B2
adjectief B2 Kinh tế, Kinh doanh

ondernemend

/ˈɔndərˌneːmənt/
có tinh thần kinh doanh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ondernemend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bereid en geneigd om nieuwe en uitdagende dingen te doen, vooral op zakelijk gebied.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự chủ động và tháo vát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft een zeer ondernemende geest en startte haar eigen bedrijf op jonge leeftijd."

    "Cô ấy có một tinh thần kinh doanh rất cao và đã tự khởi nghiệp từ khi còn trẻ."

  • "De manager moedigde zijn team aan om een ondernemende aanpak te hanteren."

    "Người quản lý khuyến khích đội của mình áp dụng một cách tiếp cận có tinh thần kinh doanh."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả một người có tinh thần kinh doanh, chủ động, dám nghĩ dám làm và có óc sáng tạo trong công việc. Nó thường được dùng để mô tả con người hoặc cách tiếp cận một vấn đề.

Ngữ pháp (Grammatica)