(Vị trí top_banner)
Hình minh họa initieel
B2
adjectief B2 Giáo dục, Khoa học

initieel

[i.niˈt͡sjoːl]
sơ bộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "initieel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verwijzend naar of beperkt tot de basisprincipes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc giới hạn ở các nguyên tắc cơ bản.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De initiële fase van het project verliep vlekkeloos."

    "Giai đoạn sơ bộ của dự án diễn ra suôn sẻ."

  • "Hij had slechts een initiële opleiding in de wiskunde."

    "Anh ấy chỉ có một sự đào tạo sơ bộ về toán học."

  • "De initiële kosten waren hoger dan verwacht."

    "Chi phí ban đầu cao hơn dự kiến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Giống như tiếng Việt 'sơ bộ', 'initieel' thường dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên, những thứ cơ bản nhất của một quá trình, kế hoạch hay dự án. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu hoặc nền tảng. Trong tiếng Hà Lan, 'initieel' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, tương tự như trong tiếng Việt. Nó không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng trước danh từ mà thường bổ nghĩa cho danh từ đó.

Ngữ pháp (Grammatica)