(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beginnend
B1
adjectief B1 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, khoa học, chính trị)

beginnend

/bəˈɣɪnənt/
mới hình thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beginnend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In de beginfase van ontwikkeling of groei; nog niet volledig gevormd of volwassen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mới hình thành, đang phát triển, và bắt đầu cho thấy những dấu hiệu tiềm năng trong tương lai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een beginnend bedrijf dat veel potentieel heeft."

    "Đây là một công ty mới thành lập có nhiều tiềm năng."

  • "Ze vertoont beginnende tekenen van herstel."

    "Cô ấy đang có những dấu hiệu hồi phục ban đầu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ontluikend(mới chớm nở, đang nảy nở) embryonaal(phôi thai, sơ khai) primitief(sơ khai, nguyên thủy)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mới hình thành, đang phát triển. Từ này mô tả trạng thái ban đầu, chưa hoàn thiện hoặc chưa trưởng thành của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: 'een beginnend bedrijf' (một công ty mới thành lập/đang trong giai đoạn đầu), 'beginnend haarverlies' (rụng tóc giai đoạn đầu). Từ này thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)