(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eerste
A1
bijvoeglijk naamwoord A1 Tổng quát

eerste

/ˈeːrstə/
đầu tiên
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eerste" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voor of op de eerste plaats in rang, tijd of plaats.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đến trước tất cả những cái khác về thời gian hoặc thứ tự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is de eerste keer dat ik Nederlands leer."

    "Đây là lần đầu tiên tôi học tiếng Hà Lan."

  • "Hij was de eerste die aankwam."

    "Anh ấy là người đầu tiên đến."

  • "De eerste prijs is voor jou."

    "Giải thưởng đầu tiên là dành cho bạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voortreffelijk(tuyệt vời, xuất sắc (thường dùng cho chất lượng, không trực tiếp nghĩa 'đầu tiên')) primair(chủ yếu, chính (có thể dùng trong một số ngữ cảnh chỉ sự ưu tiên hoặc thứ tự))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'eerste' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'đầu tiên' trong tiếng Việt. Nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: 'de eerste dag' (ngày đầu tiên). Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó là tính từ, không phải danh từ. Khi đứng trước danh từ, nó sẽ biến đổi tùy thuộc vào mạo từ của danh từ đó (bất quy tắc).
Ví dụ:
- de eerste dag (một ngày cụ thể)
- het eerste kind (một đứa trẻ cụ thể)
Số nhiều của 'eerste' thường là 'eersten' khi đi một mình và đóng vai trò như một danh từ hoặc đại từ. Ví dụ: 'De eersten komen, de laatsten gaan.' (Người đầu đến, người cuối đi).

Ngữ pháp (Grammatica)