inleveren
Định nghĩa "inleveren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets aan een bevoegde persoon geven, bijvoorbeeld een leraar of baas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nộp, giao (cái gì đó cho người có thẩm quyền, ví dụ như giáo viên hoặc người chủ).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Je moet de opdracht voor vrijdag inleveren."
"Bạn phải nộp bài tập trước thứ Sáu."
"De studenten leverden hun proefschriften in."
"Các sinh viên đã nộp luận văn tốt nghiệp của họ."
"Kun je het pakketje bij het postkantoor inleveren?"
"Bạn có thể giao kiện hàng tại bưu điện không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'inleveren' là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Tiền tố 'in' sẽ tách ra và đứng cuối câu hoặc mệnh đề. Ví dụ: Ik lever de opdracht morgen in. (Tôi sẽ nộp bài tập ngày mai.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | inleveren | Je moet het rapport op tijd inleveren. (Bạn phải nộp báo cáo đúng hạn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | lever in | Ik lever mijn huiswerk morgen in. (Tôi nộp bài tập về nhà vào ngày mai.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | leverde in | Hij leverde het formulier gisteren in. (Hôm qua anh ấy đã nộp mẫu đơn.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ingeleverd | Het huiswerk is al ingeleverd. (Bài tập về nhà đã được nộp rồi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De studenten moeten het huiswerk op vrijdag inleveren."
"Các sinh viên phải nộp bài tập về nhà vào thứ Sáu."
-
"Heb je het rapport al bij je baas ingeleverd?"
"Bạn đã nộp báo cáo cho sếp của bạn chưa?"
-
"Na de toets moeten alle leerlingen hun antwoordblad inleveren."
"Sau bài kiểm tra, tất cả học sinh phải nộp phiếu trả lời của mình."
-
"De student moet het huiswerk morgen inleveren."
"Sinh viên phải nộp bài tập về nhà vào ngày mai."
-
"Heb je het rapport al ingeleverd bij de manager?"
"Bạn đã nộp báo cáo cho người quản lý chưa?"
-
"Vergeet niet om de formulieren op tijd in te leveren."
"Đừng quên nộp các mẫu đơn đúng hạn."
-
"Je moet het huiswerk morgen inleveren."
"Bạn phải nộp bài tập về nhà vào ngày mai."
-
"Alle studenten moeten hun scriptie op tijd inleveren."
"Tất cả sinh viên phải nộp luận văn của họ đúng hạn."
-
"Vergeet niet de sleutel bij de receptie in te leveren als je vertrekt."
"Đừng quên trả lại chìa khóa ở quầy lễ tân khi bạn rời đi."
-
"De studenten moeten hun opdrachten aan het einde van de week inleveren."
"Sinh viên phải nộp bài tập của họ vào cuối tuần."
-
"Vergeet niet om het formulier ingevuld in te leveren bij de receptie."
"Đừng quên nộp mẫu đơn đã điền đầy đủ tại quầy lễ tân."
-
"Hij moest zijn paspoort inleveren toen hij gearresteerd werd."
"Anh ta phải nộp hộ chiếu của mình khi bị bắt."
-
"De studenten moeten het huiswerk op vrijdag inleveren."
"Sinh viên phải nộp bài tập về nhà vào thứ Sáu."
-
"Ik zal de scriptie volgende week inleveren, omdat ik dan klaar ben met het onderzoek."
"Tôi sẽ nộp luận văn vào tuần tới, vì lúc đó tôi sẽ hoàn thành nghiên cứu."
-
"Zij gaat de resultaten van het project morgen inleveren bij de projectleider."
"Cô ấy sẽ nộp kết quả dự án cho trưởng dự án vào ngày mai."
