(Vị trí top_banner)
Hình minh họa innerlijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Giáo dục

innerlijk

'ɪnərˌlɪk
nội tâm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "innerlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op wat zich in iemands geest of wezen afspeelt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến những điều tồn tại bên trong tâm trí hoặc bản thân của một người.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een innerlijke strijd te voeren."

    "Anh ấy phải đấu tranh nội tâm."

  • "Haar innerlijke kracht is bewonderenswaardig."

    "Sức mạnh nội tâm của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'innerlijk' thường được dùng để mô tả những gì thuộc về thế giới bên trong của một người, như cảm xúc, suy nghĩ, hoặc tính cách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De innerlijke rust die hij vond tijdens de meditatie was onbeschrijfelijk."

    "Sự bình yên nội tâm mà anh ấy tìm thấy trong lúc thiền định là không thể diễn tả được."

  • "Het is belangrijk om innerlijke vrede te zoeken, ongeacht de externe omstandigheden."

    "Điều quan trọng là tìm kiếm sự bình yên nội tâm, bất kể hoàn cảnh bên ngoài."

  • "Haar innerlijke kracht hielp haar om de moeilijke periode te doorstaan."

    "Sức mạnh nội tâm của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua giai đoạn khó khăn."