(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inspannend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Thể dục, Sức khỏe

inspannend

'ɪnspɑnənt
hoạt động gắng sức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "inspannend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Waar veel inspanning voor nodig is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đòi hỏi hoặc sử dụng nhiều sức lực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een inspannende dag op het werk."

    "Đó là một ngày làm việc vất vả."

  • "Hardlopen is een inspannende sport."

    "Chạy bộ là một môn thể thao tốn nhiều sức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'inspannend' thường được dùng để mô tả các hoạt động hoặc công việc đòi hỏi nhiều sức lực về thể chất hoặc tinh thần. Cần chú ý đến trật tự từ trong câu khi sử dụng tính từ trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De beklimming van de berg was erg inspannend."

    "Việc leo núi rất tốn sức."

  • "Het inspannende werk aan het project heeft zijn vruchten afgeworpen."

    "Công việc tốn sức cho dự án đã mang lại thành quả."

  • "Deze inspannende oefening is goed voor je conditie."

    "Bài tập tốn sức này tốt cho thể trạng của bạn."