(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontspannend
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

ontspannend

[ɔntˈspɑnənt]
thư giãn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontspannend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zorgt voor ontspanning; vermindert spanning of angst.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại sự thư giãn; làm giảm căng thẳng hoặc lo lắng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een erg ontspannend boek."

    "Đây là một cuốn sách rất thư giãn."

  • "De muziek klinkt ontspannend."

    "Âm nhạc nghe thật thư giãn."

  • "Een wandeling in het bos is ontspannend."

    "Đi dạo trong rừng rất thư giãn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. 'Ontspannend' thường đi kèm với danh từ để miêu tả trạng thái hoặc tính chất mang lại sự thư giãn. Ví dụ: 'een ontspannend bad' (một bồn tắm thư giãn), 'een ontspannende massage' (một buổi mát-xa thư giãn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Een ontspannende vakantie op het strand is de perfecte manier om stress te verminderen."

    "Một kỳ nghỉ thư giãn trên bãi biển là cách hoàn hảo để giảm căng thẳng."

  • "Het lezen van een goed boek kan een zeer ontspannende activiteit zijn na een lange dag werken."

    "Đọc một cuốn sách hay có thể là một hoạt động rất thư giãn sau một ngày dài làm việc."

  • "Omdat het weer ontspannend is, gaan we vandaag naar het park."

    "Vì thời tiết dễ chịu nên hôm nay chúng ta sẽ đến công viên."