(Vị trí top_banner)
Hình minh họa makkelijk
A1
bijvoeglijk naamwoord A1 Đời sống hàng ngày

makkelijk

/ˈmɑkəlɛk/
dễ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "makkelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vereist weinig moeite; niet moeilijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đạt được mà không cần nhiều nỗ lực; không gây khó khăn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is makkelijk om deze puzzel op te lossen."

    "Rất dễ để giải câu đố này."

  • "Dit recept is heel makkelijk te volgen."

    "Công thức này rất dễ theo."

  • "Ze vond de toets makkelijk."

    "Cô ấy thấy bài kiểm tra dễ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Makkelijk' là tính từ, có nghĩa là 'dễ dàng', 'thuận tiện'. Nó thường được dùng để mô tả một hành động, một nhiệm vụ hoặc một tình huống không đòi hỏi nhiều công sức hoặc không gây ra sự khó khăn. Ví dụ: 'Deze taak is makkelijk.' (Nhiệm vụ này dễ.). Nó có thể đối lập với 'moeilijk' (khó).

Ngữ pháp (Grammatica)