(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rechtvaardigen
B2
werkwoord B2 Luật pháp, Chính trị, Đạo đức

rechtvaardigen

/rɛxˈfɑrdəxə(n)/
minh oan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rechtvaardigen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets als rechtvaardig of terecht beschouwen, zeker als er twijfel of beschuldigingen waren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Minh oan cho ai đó, chứng minh ai đó vô tội hoặc đúng đắn sau khi bị nghi ngờ hoặc buộc tội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De advocaat probeerde zijn cliënt te rechtvaardigen voor de rechtbank."

    "Luật sư cố gắng minh oan cho thân chủ của mình trước tòa."

  • "Het nieuwe beleid moest de eerdere fouten rechtvaardigen."

    "Chính sách mới phải minh oan/biện minh cho những sai lầm trước đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'rechtvaardigen' có nghĩa là minh oan, chứng minh ai đó vô tội hoặc đúng đắn. Nó thường được dùng khi ai đó đã bị nghi ngờ hoặc buộc tội nhưng cuối cùng được chứng minh là trong sạch. Động từ này không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) rechtvaardigen
Het is belangrijk om je acties te rechtvaardigen.
(Điều quan trọng là phải biện minh cho hành động của bạn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) rechtvaardig
Ik rechtvaardig mijn beslissing met mijn overtuigingen.
(Tôi biện minh cho quyết định của mình bằng niềm tin của tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) rechtvaardigde
Hij rechtvaardigde zijn gedrag met zijn moeilijke jeugd.
(Anh ấy biện minh cho hành vi của mình bằng tuổi thơ khó khăn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gerechtvaardigd
Zijn acties waren niet gerechtvaardigd.
(Hành động của anh ấy không được biện minh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De minister probeerde zijn beslissing te rechtvaardigen met vage argumenten."

    "Bộ trưởng đã cố gắng biện minh cho quyết định của mình bằng những lập luận mơ hồ."

  • "Kun je rechtvaardigen dat je zoveel geld aan een auto uitgeeft?"

    "Bạn có thể biện minh cho việc bạn chi quá nhiều tiền vào một chiếc xe hơi không?"

  • "Hij probeerde zijn gedrag te rechtvaardigen door te zeggen dat hij gestrest was."

    "Anh ta cố gắng biện minh cho hành vi của mình bằng cách nói rằng anh ta bị căng thẳng."

Động từ tách
  • "De advocaat probeerde het gedrag van zijn cliënt te rechtvaardigen."

    "Luật sư đã cố gắng biện minh cho hành vi của thân chủ mình."

  • "Kun je rechtvaardigen dat je zo veel geld aan kleding uitgeeft?"

    "Bạn có thể biện minh cho việc tiêu quá nhiều tiền vào quần áo không?"

  • "Hij probeerde zijn beslissing te rechtvaardigen door te zeggen dat het in het beste belang van het bedrijf was."

    "Anh ấy cố gắng biện minh cho quyết định của mình bằng cách nói rằng nó là vì lợi ích tốt nhất của công ty."

Hiện tại hoàn thành
  • "De advocaat probeerde de acties van zijn cliënt te rechtvaardigen."

    "Luật sư đã cố gắng biện minh cho hành động của thân chủ mình."

  • "Kun je rechtvaardigen dat je zo veel geld aan die auto hebt uitgegeven?"

    "Bạn có thể biện minh cho việc bạn đã chi quá nhiều tiền cho chiếc xe đó không?"

  • "Hij probeerde zijn late aankomst te rechtvaardigen met een ingewikkeld verhaal."

    "Anh ấy đã cố gắng biện minh cho việc đến muộn của mình bằng một câu chuyện phức tạp."