(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrationeel
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

irrationeel

/ɪraːt͡ʃoːˈneːl/
phi lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "irrationeel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gebaseerd op of gebruikmakend van rede of logica; absurd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không dựa trên hoặc sử dụng lý trí; phi lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn irrationele angst voor spinnen beheerst zijn leven."

    "Nỗi sợ nhện phi lý của anh ta chi phối cuộc sống của anh ta."

  • "Het is irrationeel om zo veel geld uit te geven aan een tas."

    "Việc chi quá nhiều tiền cho một chiếc túi là phi lý."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'irrationeel' thường được dùng để mô tả những hành động, ý tưởng, hoặc niềm tin không dựa trên lý trí hoặc logic. Nó tương đương với 'phi lý' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)