(Vị trí top_banner)
Hình minh họa logisch
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tư duy phản biện/Logic học

logisch

/loːˈχis/
hãy logic
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "logisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volgens de regels van de logica of formele redenering; gekenmerkt door duidelijke, geldige redenering.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo quy tắc của logic hoặc lập luận chính thức; đặc trưng bởi lý luận rõ ràng, hợp lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat is een logisch gevolg van de gebeurtenissen."

    "Đó là một hệ quả logic của các sự kiện."

  • "Haar redenering was heel logisch."

    "Lập luận của cô ấy rất logic."

  • "Het is logisch dat je moe bent na zo'n lange dag."

    "Thật logic/hợp lý khi bạn mệt sau một ngày dài như vậy."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'logisch' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như 'hãy logic' trong tiếng Việt. Nó dùng để mô tả điều gì đó tuân theo quy tắc logic hoặc có lý. Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi đứng trước danh từ, vì nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ: 'een logisch gevolg' (một hệ quả logic). Số nhiều của 'logisch' thường là 'logische' khi đứng trước danh từ số nhiều, ví dụ: 'logische argumenten' (những lập luận logic).

Ngữ pháp (Grammatica)