absurd
/ɑpˈsʏrt/
hành động ngớ ngẩn
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "absurd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
onlogisch en belachelijk
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vô lý, phi lý, ngớ ngẩn, lố bịch một cách thái quá.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is absurd om te denken dat dit probleem vanzelf zal oplossen."
"Thật ngớ ngẩn khi nghĩ rằng vấn đề này sẽ tự giải quyết."
"Zijn absurde gedrag irriteerde iedereen."
"Hành động ngớ ngẩn của anh ta khiến mọi người khó chịu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả một hành động, ý tưởng hoặc tình huống vô lý và lố bịch. Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu logic hoặc tính chất kỳ quặc.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het is absurd dat de regering de belastingen verhoogt terwijl de economie krimpt."
"Thật vô lý khi chính phủ tăng thuế trong khi nền kinh tế suy thoái."
-
"De oude man zit op de bank. Een oude man zit op de bank."
"Người đàn ông già ngồi trên ghế dài. Một người đàn ông già ngồi trên ghế dài."
-
"Ik weet dat hij morgen naar Amsterdam zal gaan."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."
