(Vị trí top_banner)
Hình minh họa significant
B2
adjectief B2 Chung

significant

/sɪɡˈnɪfɪkənt/
thông tin có ý nghĩa quan trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "significant" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

belangrijk en opmerkelijk; met consequenties hebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quan trọng và đáng chú ý; có hệ quả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "There has been a significant increase in sales."

    "Đã có sự gia tăng đáng kể về doanh số bán hàng."

  • "The new policy had a significant impact on the economy."

    "Chính sách mới đã có tác động quan trọng đến nền kinh tế."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'significant' trong tiếng Hà Lan là một tính từ. Nó thường được dùng để miêu tả một điều gì đó có tầm quan trọng, đáng kể hoặc có ảnh hưởng lớn. Ví dụ: 'een significant verschil' (một sự khác biệt đáng kể), 'significant improvement' (cải thiện đáng kể). Nó tương đương với 'thông tin có ý nghĩa quan trọng' khi nhấn mạnh vào tính chất quan trọng và có tác động.

Ngữ pháp (Grammatica)