(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irriterend
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Giao tiếp hàng ngày

irriterend

[ɪriˈtɛrənt]
làm tôi khó chịu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "irriterend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dat wat irritatie veroorzaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra cho ai đó cảm giác khó chịu, mất kiên nhẫn hoặc tức giận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het constante gebrom van de koelkast is erg irriterend."

    "Tiếng vo ve liên tục của tủ lạnh thật khó chịu."

  • "Zijn gedrag was behoorlijk irriterend."

    "Thái độ của anh ấy khá khó chịu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng tính từ của động từ 'irriteren' (làm phiền, làm khó chịu). Nó miêu tả thứ gì đó hoặc ai đó gây ra sự khó chịu. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm 'làm tôi khó chịu' để diễn tả hành động, nhưng trong tiếng Hà Lan, 'irriterend' thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'zijn' để miêu tả tính chất của sự vật/sự việc.

Ngữ pháp (Grammatica)