storend
'stoːrənt
hành vi gây rối
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "storend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand die onrust, irritatie of problemen veroorzaakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây lo lắng, bất an hoặc khó chịu; làm xáo trộn, quấy rầy.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn storende gedrag leidde tot een waarschuwing."
"Hành vi gây rối của anh ta dẫn đến một lời cảnh cáo."
"De storende geluiden van de bouwplaats maakten het moeilijk om te concentreren."
"Những tiếng ồn gây rối từ công trường xây dựng khiến việc tập trung trở nên khó khăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'storend' thường được dùng để mô tả những hành vi hoặc yếu tố gây phiền toái, làm gián đoạn hoặc gây khó chịu. Nó có thể được dùng cho cả người và vật.
