(Vị trí top_banner)
Hình minh họa isoleren
B1
werkwoord B1 Chính trị, Pháp luật, Tài chính

isoleren

/izoːˈleːrə(n)/
cách ly
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "isoleren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets van anderen afzonderen of apart houden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cách ly hoặc giấu đi (ai đó hoặc cái gì đó).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De patiënt met de besmettelijke ziekte moet strikt geïsoleerd worden."

    "Bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm phải được cách ly nghiêm ngặt."

  • "Hij voelde zich sociaal geïsoleerd na de verhuizing."

    "Anh ấy cảm thấy bị cô lập về mặt xã hội sau khi chuyển nhà."

  • "Het huis is goed geïsoleerd tegen de kou."

    "Ngôi nhà được cách nhiệt tốt chống lại cái lạnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afzonderen(tách biệt, cô lập) apart zetten(để riêng ra, cách ly) uitsluiten(loại trừ, gạt ra ngoài)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'isoleren' có nghĩa là cách ly, cô lập, hoặc làm cho ai đó/cái gì đó tách biệt khỏi những người/vật khác. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ y tế (cách ly người bệnh), đến xã hội (cô lập một người), hoặc kỹ thuật (cách nhiệt, cách điện). Đây không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) isoleren
We moeten dit huis isoleren om energie te besparen.
(Chúng ta cần cách nhiệt ngôi nhà này để tiết kiệm năng lượng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) isoleer
Ik isoleer de leidingen in de kelder.
(Tôi cách nhiệt các đường ống trong tầng hầm.)
Past Simple (quá khứ đơn) isoleerde
Hij isoleerde de zolder vorige week.
(Anh ấy đã cách nhiệt tầng áp mái vào tuần trước.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geïsoleerd
Het huis is goed geïsoleerd.
(Ngôi nhà được cách nhiệt tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De regering probeert de zieke patiënten te isoleren om verdere verspreiding van de ziekte te voorkomen."

    "Chính phủ đang cố gắng cách ly những bệnh nhân bị bệnh để ngăn chặn sự lây lan thêm của dịch bệnh."

  • "Het is belangrijk om je huis goed te isoleren tegen de kou in de winter."

    "Việc cách nhiệt tốt cho ngôi nhà của bạn để chống lại cái lạnh vào mùa đông là rất quan trọng."

  • "Na het schandaal probeerde het bedrijf zich te isoleren van de media."

    "Sau vụ bê bối, công ty đã cố gắng cô lập mình khỏi giới truyền thông."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het doel van de quarantaine is om de zieken te isoleren van de gezonde mensen."

    "Mục đích của việc cách ly là để cô lập những người bệnh khỏi những người khỏe mạnh."

  • "Het is belangrijk om je huis goed te isoleren tegen de kou."

    "Điều quan trọng là phải cách nhiệt ngôi nhà của bạn tốt để chống lại cái lạnh."

  • "Hij probeerde zich van zijn verdriet te isoleren, maar het lukte hem niet."

    "Anh ấy cố gắng tự cô lập mình khỏi nỗi buồn, nhưng anh ấy không thành công."

Chọn trợ động từ
  • "We moeten de zieke patiënt isoleren om verdere verspreiding van de infectie te voorkomen."

    "Chúng ta phải cách ly bệnh nhân ốm để ngăn chặn sự lây lan thêm của bệnh nhiễm trùng."

  • "Het bedrijf probeert de afdeling te isoleren van de negatieve publiciteit."

    "Công ty đang cố gắng cô lập bộ phận khỏi những thông tin tiêu cực trên báo chí."

  • "De geluidsstudio is ontworpen om het geluid perfect te isoleren, zodat er geen echo ontstaat."

    "Phòng thu âm được thiết kế để cách âm hoàn hảo, để không tạo ra tiếng vang."