(Vị trí top_banner)
Hình minh họa klaar
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 General Usage

klaar

/klaːr/
xong rồi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "klaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

gereed; voltooid; beschikbaar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xong; hoàn thành; sẵn sàng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Is het eten al klaar?"

    "Đồ ăn đã sẵn sàng chưa?"

  • "We zijn bijna klaar met de opdracht."

    "Chúng tôi gần xong bài tập về nhà rồi."

  • "Maak je huiswerk maar klaar, dan mogen we spelen."

    "Làm bài tập về nhà của con xong đi, rồi chúng ta có thể chơi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onafgemaakt(chưa hoàn thành) bezig(đang làm, bận rộn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'klaar' là một tính từ, thường được dùng để diễn tả trạng thái đã hoàn thành, sẵn sàng. Nó có thể đứng sau động từ 'zijn' (là, thì, ở) hoặc động từ 'maken' (làm cho). Ví dụ: 'Het werk is klaar.' (Công việc đã xong.) 'Ik ben er klaar voor.' (Tôi sẵn sàng cho điều đó.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De maaltijd is klaar."

    "Bữa ăn đã sẵn sàng."

  • "Ik ben klaar met mijn huiswerk."

    "Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà."

  • "De nieuwe versie van de software is klaar voor gebruik."

    "Phiên bản mới của phần mềm đã sẵn sàng để sử dụng."