klaar
Định nghĩa "klaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
gereed; voltooid; beschikbaar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xong; hoàn thành; sẵn sàng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Is het eten al klaar?"
"Đồ ăn đã sẵn sàng chưa?"
"We zijn bijna klaar met de opdracht."
"Chúng tôi gần xong bài tập về nhà rồi."
"Maak je huiswerk maar klaar, dan mogen we spelen."
"Làm bài tập về nhà của con xong đi, rồi chúng ta có thể chơi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'klaar' là một tính từ, thường được dùng để diễn tả trạng thái đã hoàn thành, sẵn sàng. Nó có thể đứng sau động từ 'zijn' (là, thì, ở) hoặc động từ 'maken' (làm cho). Ví dụ: 'Het werk is klaar.' (Công việc đã xong.) 'Ik ben er klaar voor.' (Tôi sẵn sàng cho điều đó.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De maaltijd is klaar."
"Bữa ăn đã sẵn sàng."
-
"Ik ben klaar met mijn huiswerk."
"Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà."
-
"De nieuwe versie van de software is klaar voor gebruik."
"Phiên bản mới của phần mềm đã sẵn sàng để sử dụng."
