(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gereed
A2
adjectief A2 Tổng quát

gereed

/ɣəˈreːt/
trong trạng thái sẵn sàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gereed" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

klaar om te gebruiken of te doen wat nodig is

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sẵn sàng hành động hoặc sử dụng ngay lập tức; có sẵn nếu cần thiết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De soldaten staan gereed voor de aanval."

    "Những người lính đã sẵn sàng cho cuộc tấn công."

  • "Bent u gereed om te vertrekken?"

    "Quý vị đã sẵn sàng để khởi hành chưa?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

klaar(sẵn sàng) paraat(sẵn sàng (thường dùng trong quân đội))

Trái nghĩa

onvoorbereid(chưa chuẩn bị) ongereed(không sẵn sàng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gereed' có nghĩa là 'sẵn sàng'. Nó thường được sử dụng để chỉ sự sẵn sàng cho một hành động hoặc một tình huống. Có thể dùng thay thế cho 'klaar' trong nhiều trường hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)