(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kleinschalig
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Kinh tế, Khoa học xã hội

kleinschalig

/ˈklɛinˌsχaːləx/
quy mô nhỏ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kleinschalig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van geringe omvang, omvang of omvang.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có quy mô, phạm vi hoặc mức độ tương đối nhỏ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een kleinschalig project met beperkte middelen."

    "Đây là một dự án quy mô nhỏ với nguồn lực hạn chế."

  • "Ze organiseren een kleinschalig evenement voor vrienden en familie."

    "Họ tổ chức một sự kiện quy mô nhỏ cho bạn bè và gia đình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả cái gì đó có quy mô hoặc phạm vi tương đối nhỏ. Nó thường được sử dụng để mô tả các dự án, hoạt động hoặc doanh nghiệp. Ví dụ: 'een kleinschalig project' (một dự án quy mô nhỏ).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het kleinschalig landbouwbedrijf produceert biologische groenten."

    "Trang trại nông nghiệp quy mô nhỏ này sản xuất rau hữu cơ."

  • "Deze school is kleiner dan die school, maar de leerlingen zijn hier het meest gemotiveerd."

    "Trường học này nhỏ hơn trường học kia, nhưng học sinh ở đây có động lực nhất."

  • "Hij ruimt altijd zijn kamer op, omdat hij weet dat zijn moeder anders boos wordt."

    "Anh ấy luôn dọn dẹp phòng của mình, bởi vì anh ấy biết rằng nếu không mẹ anh ấy sẽ tức giận."