(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grootschalig
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Kinh tế

grootschalig

/ɣroːtˈsxɑləx/
ngân sách lớn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "grootschalig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Omvangrijk, met veel middelen en mogelijkheden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xa hoa, lãng phí, rất phong phú hoặc dồi dào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf lanceerde een grootschalig marketingcampagne."

    "Công ty đã phát động một chiến dịch marketing quy mô lớn."

  • "De overheid investeert in grootschalige infrastructuurprojecten."

    "Chính phủ đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'grootschalig' thường được sử dụng để mô tả các dự án, kế hoạch hoặc hoạt động có quy mô lớn, đòi hỏi nhiều nguồn lực và đầu tư. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Ngữ pháp (Grammatica)