(Vị trí top_banner)
Hình minh họa klungelen
B1
werkwoord B1 General

klungelen

/ˈklʏŋələ(n)/
thực hiện một cách vụng về
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "klungelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets onhandig en zonder vaardigheid of gratie uitvoeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách vụng về, thiếu khéo léo và không có kỹ năng hoặc sự duyên dáng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij klungelde met de reparatie van de fiets."

    "Anh ấy vụng về trong việc sửa chữa chiếc xe đạp."

  • "Ze klungelde de hele middag met het bakken van de taart."

    "Cô ấy loay hoay vụng về cả buổi chiều với việc nướng bánh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

prutsen(làm một cách cẩu thả, vụng về) stuntelen(vụng về, lóng ngóng)

Trái nghĩa

beheersen(thành thạo, kiểm soát) vakkundig uitvoeren(thực hiện một cách chuyên nghiệp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'klungelen' thường được dùng để miêu tả việc làm gì đó một cách vụng về, thiếu kỹ năng. Không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) klungelen
Hij staat bekend om het klungelen met technologie.
(Anh ấy nổi tiếng vì sự vụng về với công nghệ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) klungel
Ik klungel altijd met die moeilijke apparaten.
(Tôi luôn vụng về với những thiết bị khó khăn đó.)
Past Simple (quá khứ đơn) klungelde
Gisteren klungelde ze met de presentatie, waardoor het een chaos werd.
(Hôm qua cô ấy đã làm hỏng bài thuyết trình, khiến nó trở thành một mớ hỗn độn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geklungeld
Hij heeft geklungeld met de reparatie, dus nu is het erger dan eerst.
(Anh ấy đã làm hỏng việc sửa chữa, vì vậy bây giờ nó còn tệ hơn trước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "Hij probeerde de kast in elkaar te zetten, maar hij bleef maar klungelen en uiteindelijk gaf hij het op."

    "Anh ấy cố gắng lắp ráp cái tủ, nhưng anh ấy cứ vụng về mãi và cuối cùng anh ấy bỏ cuộc."

  • "De kinderen klungelden met de verf en maakten er een grote rotzooi van."

    "Những đứa trẻ vụng về với sơn và làm ra một mớ hỗn độn lớn."

  • "Ze klungelde zo met de reparatie van haar fiets dat het alleen maar erger werd."

    "Cô ấy vụng về sửa chữa xe đạp của mình đến nỗi nó chỉ trở nên tồi tệ hơn."