(Vị trí top_banner)
Hình minh họa koel
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tính cách / Quan hệ xã hội

koel

/kul/
lạnh lùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "koel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een afstandelijke en onvriendelijke houding hebben.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thái độ xa cách, lạnh lùng và không thân thiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar koele blik maakte me ongemakkelijk."

    "Ánh mắt lạnh lùng của cô ấy khiến tôi không thoải mái."

  • "Hij reageerde koel op het nieuws."

    "Anh ấy phản ứng lạnh lùng với tin tức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)