(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afstandelijk
B2
bijwoord B2 General

afstandelijk

'ɑfstɑndələk
một cách xa cách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afstandelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die afstandelijk, onverschillig of terughoudend is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách loại bỏ; theo cách loại bỏ hoặc lấy đi; một cách xa cách hoặc hờ hững.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedroeg zich afstandelijk tijdens het gesprek."

    "Anh ấy cư xử một cách xa cách trong cuộc trò chuyện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)