(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kolossaal
B2
adjectief B2 Miêu tả ngoại hình/Tính cách

kolossaal

/kɔloːˈsaːl/
đồ sộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kolossaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Enorm groot en indrukwekkend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớn, nặng nề và vụng về.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het oude kasteel was kolossaal en domineerde het landschap."

    "Lâu đài cổ kính thật đồ sộ và chiếm lĩnh cả cảnh quan."

  • "Ze bouwden een kolossaal complex van wolkenkrabbers."

    "Họ đã xây dựng một khu phức hợp nhà chọc trời đồ sộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'kolossaal' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'đồ sộ' trong tiếng Việt, miêu tả cái gì đó rất lớn và ấn tượng. Nó thường được dùng để nói về kích thước, quy mô hoặc tác động.

Ngữ pháp (Grammatica)