(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indrukwekkend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày

indrukwekkend

ɪntrʏkˈʋɛkənt
gây ấn tượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "indrukwekkend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Diepe indruk maken door grootte, kwaliteit of vaardigheid; een sterke impact hebben.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ấn tượng sâu sắc thông qua kích thước, chất lượng hoặc kỹ năng; tạo ra một tác động mạnh mẽ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De architectonische prestaties van de oude Egyptenaren zijn werkelijk indrukwekkend."

    "Thành tựu kiến trúc của người Ai Cập cổ đại thực sự gây ấn tượng."

  • "Ze gaf een indrukwekkende presentatie die het publiek boeide."

    "Cô ấy đã có một bài thuyết trình đầy ấn tượng, thu hút khán giả."

  • "Het nieuwe gebouw is indrukwekkend, zowel qua ontwerp als qua omvang."

    "Tòa nhà mới rất ấn tượng, cả về thiết kế lẫn quy mô."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'indrukwekkend' trong tiếng Hà Lan là một tính từ. Nó diễn tả sự vật, sự việc hoặc con người gây ra một ấn tượng mạnh mẽ, thường là tích cực, nhờ vào quy mô lớn, chất lượng cao, kỹ năng xuất sắc hoặc sức mạnh vượt trội. Nó tương tự như cách chúng ta dùng 'gây ấn tượng' trong tiếng Việt khi muốn nhấn mạnh tính chất đáng kinh ngạc hoặc đáng ngưỡng mộ của đối tượng được nhắc đến.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De indrukwekkende kathedraal domineert het stadsbeeld."

    "Nhà thờ lớn ấn tượng thống trị cảnh quan thành phố."

  • "Het was een indrukwekkende prestatie van de atleet om zo snel te lopen."

    "Đó là một thành tích ấn tượng của vận động viên khi chạy nhanh như vậy."

  • "Zij gaf een indrukwekkende presentatie over de resultaten van het onderzoek."

    "Cô ấy đã có một bài thuyết trình ấn tượng về kết quả nghiên cứu."

So sánh Tính từ
  • "De indrukwekkende kathedraal domineert het stadsbeeld."

    "Nhà thờ lớn ấn tượng thống trị cảnh quan thành phố."

  • "Het concert was indrukwekkender dan ik had verwacht."

    "Buổi hòa nhạc ấn tượng hơn tôi mong đợi."

  • "Deze documentaire is de meest indrukwekkende die ik ooit heb gezien."

    "Bộ phim tài liệu này là bộ ấn tượng nhất mà tôi từng xem."