(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kopen
A1
werkwoord A1 Kinh tế/Thương mại

kopen

[ˈkoːpə(n)]
Tôi không mua được cái này; nó đắt quá.
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kopen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets verkrijgen in ruil voor geld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mua cái gì đó bằng cách trả tiền.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik kan dit niet kopen; het is te duur."

    "Tôi không mua được cái này; nó đắt quá."

  • "Zij kopen elke week boodschappen."

    "Họ mua đồ tạp hóa mỗi tuần."

  • "Wil je dit boek kopen?"

    "Bạn có muốn mua cuốn sách này không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aanschaffen(mua, tậu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thông dụng, có nghĩa là 'mua'. Động từ này không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Cách chia động từ này ở thì hiện tại là 'ik koop', 'jij koopt', 'hij/zij/het koopt', 'wij/zij kopen'. Ở thì quá khứ là 'ik kocht', 'jij kocht', 'hij/zij/het kocht', 'wij/zij kochten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) kopen
Ik wil een nieuwe fiets kopen.
(Tôi muốn mua một chiếc xe đạp mới.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) koop
Ik koop elke week groenten op de markt.
(Tôi mua rau ở chợ mỗi tuần.)
Past Simple (quá khứ đơn) kocht
Gisteren kocht ik een boek.
(Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gekocht
Ik heb een nieuwe auto gekocht.
(Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "Ik wil de nieuwe fiets kopen."

    "Tôi muốn mua chiếc xe đạp mới."

  • "Gisteren kocht ik een boek in de winkel."

    "Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách ở cửa hàng."

  • "Ik weet dat hij het licht aandeed toen hij binnenkwam."

    "Tôi biết rằng anh ấy đã bật đèn khi anh ấy bước vào."

Động từ tách
  • "Ik wil de nieuwe fiets kopen."

    "Tôi muốn mua chiếc xe đạp mới."

  • "Zij heeft een huis gekocht in Amsterdam."

    "Cô ấy đã mua một căn nhà ở Amsterdam."

  • "Wij kopen elke week groenten en fruit op de markt."

    "Chúng tôi mua rau và trái cây ở chợ mỗi tuần."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik wil een nieuwe fiets kopen. (Kopen - Iets verkrijgen in ruil voor geld)"

    "Tôi muốn mua một chiếc xe đạp mới. (Kopen - Đạt được thứ gì đó để đổi lấy tiền)"

  • "Het is belangrijk om Nederlands te leren spreken. (Te + Infinitief)"

    "Điều quan trọng là học nói tiếng Hà Lan. (Te + Nguyên thể)"

  • "Ik ga morgen vroeg opstaan om naar de markt te gaan. (Scheidbare werkwoorden: opstaan, Te + Infinitief)"

    "Tôi sẽ dậy sớm vào ngày mai để đi chợ. (Động từ tách: opstaan, Te + Nguyên thể)"

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik wil een nieuwe fiets kopen."

    "Tôi muốn mua một chiếc xe đạp mới."

  • "De winkel verkoopt veel verschillende soorten brood, maar ik wil alleen een wit brood kopen."

    "Cửa hàng bán nhiều loại bánh mì khác nhau, nhưng tôi chỉ muốn mua một ổ bánh mì trắng."

  • "Heb je al kaartjes voor het concert gekocht?"

    "Bạn đã mua vé cho buổi hòa nhạc chưa?"

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik wil de nieuwe fiets kopen."

    "Tôi muốn mua chiếc xe đạp mới."

  • "Zij heeft het huis gekocht voor een goede prijs."

    "Cô ấy đã mua căn nhà với một giá tốt."

  • "Wij gaan morgen de boodschappen kopen."

    "Chúng tôi sẽ đi mua đồ vào ngày mai."

Động từ phản thân
  • "Ik wil de nieuwe fiets kopen."

    "Tôi muốn mua chiếc xe đạp mới."

  • "Zij wast zich elke ochtend."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."

  • "Hij herinnert zich de naam niet."

    "Anh ấy không nhớ tên."

Thì Tương lai
  • "Ik wil het boek kopen."

    "Tôi muốn mua quyển sách đó."

  • "Zij zal morgen naar de markt gaan."

    "Cô ấy sẽ đi chợ vào ngày mai."

  • "Ik denk dat hij de auto zal verkopen, omdat hij geld nodig heeft."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ bán chiếc xe hơi, bởi vì anh ấy cần tiền."