(Vị trí top_banner)
Hình minh họa krankzinnig
B2
adjectief B2 Tâm lý học, Y học

krankzinnig

/ˈkrɑŋkzɪnəx/
mất trí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "krankzinnig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gek; gestoord; onverstandig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điên cuồng; mất trí; loạn trí.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De patiënt vertoonde na het ongeval krankzinnig gedrag."

    "Bệnh nhân đã có hành vi điên cuồng sau vụ tai nạn."

  • "Men dacht dat hij krankzinnig was geworden door de stress."

    "Người ta nghĩ rằng anh ấy đã bị điên vì căng thẳng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gezond van geest(tỉnh táo, minh mẫn) nuchter(tỉnh táo, không điên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là tính từ. Nó mô tả trạng thái tâm thần bất thường, điên cuồng hoặc mất trí. Không có mạo từ đi kèm khi dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ (vd: een krankzinnige man) hoặc khi đứng sau động từ 'zijn' (vd: Hij is krankzinnig).

Ngữ pháp (Grammatica)