(Vị trí top_banner)
Hình minh họa krap
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

krap

/krɑp/
thiếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "krap" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Onvoldoende in hoeveelheid of mate; niet genoeg.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu hụt cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We zitten krap bij kas deze maand."

    "Tháng này chúng tôi đang thiếu tiền."

  • "Ik zit krap in mijn tijd."

    "Tôi đang thiếu thời gian."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'krap' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về tiền bạc, thời gian hoặc không gian. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch cho phù hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)