ontoereikend
'ɔntoʊreikənt
cung cấp không đầy đủ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "ontoereikend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet voldoende in hoeveelheid of kwaliteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được cung cấp đủ những gì cần thiết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De hulp aan de slachtoffers was ontoereikend."
"Sự giúp đỡ cho các nạn nhân là không đầy đủ."
"De financiële middelen waren ontoereikend om het project te voltooien."
"Nguồn tài chính không đủ để hoàn thành dự án."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả sự thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng. Thường đi kèm với các danh từ chỉ nhu cầu, nguồn cung cấp, dịch vụ...
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De ontoereikende middelen belemmerden de uitvoering van het project."
"Các nguồn lực không đủ đã cản trở việc thực hiện dự án."
-
"Het rapport concludeerde dat de verstrekte informatie ontoereikend was om een beslissing te nemen."
"Báo cáo kết luận rằng thông tin được cung cấp là không đủ để đưa ra quyết định."
-
"Zij vond zijn uitleg ontoereikend en eiste meer details."
"Cô ấy thấy lời giải thích của anh ta là không thỏa đáng và yêu cầu thêm chi tiết."
