(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muf
B1
adjectief B1 Chung

muf

[mœy̯f]
mốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "muf" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ruikend naar of lijkend op schimmel; vochtig en onaangenaam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có mùi mốc, ẩm và khó chịu, thường do để lâu trong môi trường kín và ẩm ướt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze kamer ruikt muf, we moeten ramen en deuren openzetten."

    "Căn phòng này có mùi mốc, chúng ta cần mở cửa sổ và cửa ra vào."

  • "Na de regen voelde de kleding in de kast een beetje muf aan."

    "Sau cơn mưa, quần áo trong tủ có cảm giác hơi mốc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

schimmelachtig(mốc, như nấm mốc) vochtig(ẩm ướt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'muf' mô tả mùi hoặc cảm giác ẩm mốc, khó chịu, thường liên quan đến việc đồ vật bị để lâu trong môi trường kín và ẩm ướt. Ví dụ: een muffe kamer (một căn phòng mốc), muffe sokken (đôi tất mốc).

Ngữ pháp (Grammatica)