lachwekkend
Định nghĩa "lachwekkend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
op een belachelijke manier grappig; zo dwaas dat het uitgelachen moet worden
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Buồn cười một cách lố bịch; đáng bị chê cười.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn poging om te zingen was lachwekkend."
"Nỗ lực hát của anh ta thật lố bịch."
"Het idee dat hij een goede leider zou zijn, is lachwekkend."
"Ý tưởng rằng anh ta có thể là một nhà lãnh đạo tốt thật là lố bịch."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'lachwekkend' thường được dùng để miêu tả những tình huống, hành động hoặc con người gây cười một cách lố bịch, đáng chê cười. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/cái/trung (de/het) vì đây là tính từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het toneelstuk was zo lachwekkend dat de hele zaal in tranen van het lachen lag."
"Vở kịch lố bịch đến nỗi cả khán phòng đã cười đến chảy nước mắt."
-
"Zijn lachwekkende poging om te zingen zorgde voor veel hilariteit op het feest."
"Nỗ lực ca hát lố bịch của anh ấy đã gây ra rất nhiều tiếng cười trong bữa tiệc."
-
"Deze film is zo lachwekkend dat ik hem wel tien keer zou kunnen kijken."
"Bộ phim này lố bịch đến nỗi tôi có thể xem nó cả chục lần."
