(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lauw
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

lauw

/lɑu̯/
không mấy nhiệt tình về
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lauw" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet erg enthousiast of geïnteresseerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không nhiệt tình, thờ ơ, hờ hững về điều gì đó; không quá hào hứng cũng không quá khó chịu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is nogal lauw over het voorstel."

    "Anh ấy khá thờ ơ về đề xuất này."

  • "De reacties op zijn nieuwe boek waren lauw."

    "Những phản hồi về cuốn sách mới của anh ấy khá hờ hững."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'lauw' thường đi với động từ 'zijn'. Ví dụ: 'Hij is lauw over het idee' (Anh ấy không mấy nhiệt tình về ý tưởng đó).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De reactie op zijn voorstel was lauw. (Van Dale)"

    "Phản ứng đối với đề xuất của anh ấy không nhiệt tình lắm."

  • "Ik ben lauw over de nieuwe film, ik vond hem niet zo bijzonder. (Betekenis-definitie)"

    "Tôi không mấy hào hứng với bộ phim mới, tôi không thấy nó đặc biệt lắm."

  • "Zijn lauwe interesse in het project deed me vermoeden dat hij er niet volledig achter stond."

    "Sự quan tâm hờ hững của anh ấy đối với dự án khiến tôi nghi ngờ rằng anh ấy không hoàn toàn ủng hộ nó."