(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onrustig
B1
adjectief B1 Tâm lý học, Cảm xúc

onrustig

/ˈɔnrʏstəx/
bồn chồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onrustig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om stil te zitten of te ontspannen; nerveus of angstig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bồn chồn, lo lắng, khó chịu ra mặt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze was onrustig en kon niet stilzitten."

    "Cô ấy bồn chồn và không thể ngồi yên."

  • "Een onrustige nacht gehad?"

    "Đã có một đêm mất ngủ/khó chịu phải không?"

  • "Hij voelde zich onrustig door de naderende deadline."

    "Anh ấy cảm thấy bồn chồn/lo lắng vì hạn chót sắp đến."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả trạng thái không yên, lo lắng, hoặc bồn chồn, thường đi kèm với biểu hiện ra bên ngoài. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả người và tình huống. Ví dụ: 'Het kind is erg onrustig vandaag.' (Đứa trẻ hôm nay rất bồn chồn.) hoặc 'Ik voelde me onrustig over het examen.' (Tôi cảm thấy lo lắng về kỳ thi.)

Ngữ pháp (Grammatica)