(Vị trí top_banner)
Hình minh họa progressief
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chính trị, Xã hội, Kinh tế, Ngôn ngữ học

progressief

/proːɣreˈsiːf/
tiến bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "progressief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vooruitstrevend, gericht op verandering en verbetering.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ủng hộ hoặc chủ trương tiến bộ, cải thiện hoặc cải cách, trái ngược với việc mong muốn duy trì mọi thứ như hiện tại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De progressieve partijen willen meer investeren in onderwijs."

    "Các đảng phái tiến bộ muốn đầu tư nhiều hơn vào giáo dục."

  • "Zijn progressieve ideeën werden niet door iedereen gesteund."

    "Những ý tưởng tiến bộ của anh ấy không được mọi người ủng hộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

conservatief(bảo thủ) behoudend(thận trọng, giữ gìn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'progressief' thường được dùng để mô tả người, ý tưởng hoặc chính sách có tính chất tiến bộ, cải cách. Không có quy tắc cụ thể nào về việc dùng 'de' hay 'het' vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)