(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vrijzinnig
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Chính trị, Xã hội, Triết học

vrijzinnig

/ˈvrɛizɪnəx/
tự do
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vrijzinnig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Openstaand voor nieuwe gedragingen of opvattingen en bereid om traditionele waarden terzijde te schuiven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cởi mở với những hành vi hoặc quan điểm mới và sẵn sàng loại bỏ các giá trị truyền thống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft een vrijzinnige opvoeding genoten."

    "Cô ấy đã được nuôi dạy theo một cách phóng khoáng."

  • "De politicus stond bekend om zijn vrijzinnige ideeën."

    "Chính trị gia đó nổi tiếng với những ý tưởng cấp tiến của mình."

  • "Een vrijzinnige geest zoekt altijd naar nieuwe perspectieven."

    "Một tâm hồn cởi mở luôn tìm kiếm những góc nhìn mới."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vrijzinnig' là một tính từ. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một tư tưởng có xu hướng cởi mở, không câu nệ vào các quy tắc hay truyền thống cũ. Nó nhấn mạnh sự tự do trong suy nghĩ và hành động, sẵn sàng chấp nhận những điều mới mẻ. Nghĩa này khá tương đồng với 'tự do' trong tiếng Việt khi được dùng để chỉ thái độ sống phóng khoáng, không bị gò bó. Tuy nhiên, 'tự do' trong tiếng Việt có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự không bị giam cầm, hạn chế về thể chất hoặc quyền tự do ngôn luận. 'Vrijzinnig' tập trung vào khía cạnh tinh thần và quan điểm.

Ngữ pháp (Grammatica)