conservatief
/kɔ̃ːsɛrvaːˈtif/
bảo thủ
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "conservatief" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geneigd vast te houden aan traditionele waarden en normen en weinig openstaand voor verandering.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có những ý kiến cố định và không sẵn lòng thay đổi chúng; bảo thủ, cứng nhắc, cổ hủ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij staat bekend als een conservatief politicus."
"Ông ấy được biết đến như một chính trị gia bảo thủ."
"De partij heeft een conservatieve achterban."
"Đảng có một cơ sở cử tri bảo thủ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'conservatief' được dùng để mô tả người hoặc ý kiến có xu hướng bảo thủ, không muốn thay đổi. Không có sự khác biệt về giống (de/het) vì đây là tính từ.
