(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reactionair
C1
adjectief C1 Chính trị, Xã hội

reactionair

/reːɑkʃuˈnɛːr/
phản động
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "reactionair" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Tegen vooruitgang of verandering gekeerd; zeer conservatief.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phản đối cải cách chính trị hoặc xã hội; cực kỳ bảo thủ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd bekritiseerd voor zijn reactionaire ideeën over de rol van vrouwen in de samenleving."

    "Ông ấy bị chỉ trích vì những ý tưởng phản động về vai trò của phụ nữ trong xã hội."

  • "De groep hield vast aan reactionaire tradities, ondanks de moderne veranderingen."

    "Nhóm này vẫn giữ vững những truyền thống phản động, bất chấp những thay đổi hiện đại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

conservatief(bảo thủ) traditionalistisch(theo chủ nghĩa truyền thống) ouderwets(lỗi thời, cổ hủ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ (adjectief) trong tiếng Hà Lan. Từ này có nghĩa là 'phản động', 'chống lại sự tiến bộ hoặc thay đổi'. Nó thường được dùng để mô tả những người hoặc những ý tưởng cực kỳ bảo thủ, không chấp nhận những thay đổi xã hội hoặc chính trị. Không giống danh từ, tính từ trong tiếng Hà Lan thường không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ. Ví dụ: 'een reactionaire politicus' (một chính trị gia phản động).

Ngữ pháp (Grammatica)